越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đẩy nhanh” (1)
đẩy nhanh
英语
短语to accelerate, to speed up
Chúng ta cần đẩy nhanh tiến độ dự án này.
We need to accelerate the progress of this project.
相关词“đẩy nhanh” (0)
未找到相关词。
短语“đẩy nhanh” (1)
Chúng ta cần đẩy nhanh tiến độ dự án này.
We need to accelerate the progress of this project.
